Thang máy Nidec là cách gọi quen thuộc của nhiều chủ đầu tư khi tìm hiểu các giải pháp thang máy gắn với Tập đoàn Nidec của Nhật Bản. Nidec nổi tiếng thế giới về động cơ và công nghệ truyền động, đồng thời có mảng thang máy riêng gồm máy kéo, bộ điều khiển, hệ thống điều phối và thang máy hoàn chỉnh cho nhà ở, văn phòng, khách sạn và công trình thương mại.
Quý khách cần tư vấn thang máy Nidec hoặc thang sử dụng máy kéo Nidec?
Hãy gọi Hotline 0906.336.162 của Blue Elevator Việt Nam để được tư vấn chọn cấu hình, khảo sát vị trí lắp đặt và nhận báo giá chi tiết theo công trình.
Giới thiệu thang máy Nidec
Nidec Corporation có trụ sở tại Kyoto, Nhật Bản. Trong lĩnh vực thang máy, tập đoàn hoạt động thông qua nhiều thương hiệu và nhà máy thành viên: Imperial Electric (máy kéo không hộp số và động cơ), Motion Control Engineering (bộ điều khiển), Canton Elevator (thang thủy lực và bộ nguồn thủy lực), Kinetek DeSheng (máy kéo và thiết bị cho thị trường châu Á) và Nidec Elevator Qingdao, đơn vị sản xuất thang chở khách, thang gia đình, thang chở hàng và thang cuốn.

Nidec vừa là nhà cung cấp linh kiện cốt lõi cho nhiều hãng thang, vừa có dòng thang hoàn chỉnh mang thương hiệu riêng. Hai trường hợp này khác nhau về hồ sơ sản phẩm, trách nhiệm bảo hành và giá bán. Một chiếc thang chỉ dùng máy kéo Nidec không mặc nhiên là thang Nidec đồng bộ, vì chất lượng sử dụng còn phụ thuộc bộ điều khiển, cơ cấu an toàn, cửa tầng và chất lượng lắp đặt.
Blue Elevator tư vấn minh bạch về cấu hình thang ngay từ đầu để Quý khách biết chính xác mình đang được chào loại sản phẩm nào, thiết bị nào do hãng nào sản xuất.
Ưu điểm nổi bật của hệ thống thang máy Nidec
- Máy kéo không hộp số, dừng tầng êm: công nghệ nam châm vĩnh cửu giúp cabin tăng tốc và giảm tốc đều, vận hành ít rung, ít ồn và không cần dầu bôi trơn hộp số.
- Tiết kiệm năng lượng: hệ thống điều khiển biến tần kết hợp bộ truyền động tái sinh giúp giảm điện năng tiêu thụ trong quá trình vận hành.
- Dải sản phẩm rộng: từ thang gia đình tải trọng 250kg đến thang chở khách, thang chở hàng và thang có tải trọng lên đến 5.000kg.
- Hai phương án bố trí: thang có phòng máy (MR) cho công trình cần tải lớn, tốc độ cao; thang không phòng máy (MRL) cho nhà ở và công trình muốn tiết kiệm không gian kiến trúc.
- Hệ sinh thái đồng bộ: máy kéo, bộ điều khiển, hệ thống điều phối điểm đến, cửa tầng và giải pháp cải tạo thang cũ có thể kết hợp trong cùng một hệ thống.
- Kinh nghiệm hơn một thế kỷ: các thương hiệu thuộc Nidec Elevator có lịch sử hơn 100 năm trong lĩnh vực thang máy.

Các dòng sản phẩm thang máy Nidec
| Nhóm sản phẩm | Phạm vi tải trọng | Phù hợp |
|---|---|---|
| Thang chở khách có phòng máy (MR) | 320kg đến 5.000kg | Tòa nhà thương mại, tổ hợp đô thị, nhà ở nhiều tầng |
| Thang chở khách không phòng máy (MRL) | 272kg đến 2.000kg | Nhà phố, chung cư, văn phòng, khách sạn |
| Thang gia đình không phòng máy (Home Lift) | 250kg đến 450kg | Biệt thự, nhà ở gia đình |
| Thang chở hàng, thang cuốn, cải tạo thang cũ | Theo dự án | Nhà xưởng, trung tâm thương mại, công trình cải tạo |
Thông số kỹ thuật thang máy Nidec
Dưới đây là thông số chi tiết của các máy kéo Nidec dùng cho từng nhóm thang. Số điểm dừng, hành trình, kích thước cabin và giếng thang được xác định theo cấu hình công trình khi thiết kế.
Thang chở khách có phòng máy (MR)
Dòng MR sử dụng công nghệ máy kéo không hộp số và hệ thống tái sinh năng lượng, phù hợp với công trình cần tải trọng lớn hoặc tốc độ cao hơn.
| Dòng máy kéo | Tải trọng | Tốc độ thang | Cách mắc cáp | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| WTY1/SWTY1 (puly 400mm) | 630kg đến 1.600kg hoặc 450kg đến 800kg | 1,0 đến 2,5m/s | 2:1 hoặc 1:1 | 20 cực, phanh dạng tang |
| WTY1/SWTY1 (puly 480mm) | 1.600kg đến 2.000kg hoặc 800kg đến 1.150kg | 1,0 đến 2,5m/s | 2:1 hoặc 1:1 | 32 cực, phanh dạng tang |
| WTY1/SWTY1 (puly 520mm) | 1.600kg đến 2.000kg hoặc 800kg đến 1.150kg | 1,0 đến 2,5m/s | 2:1 hoặc 1:1 | 32 cực, phanh dạng tang |
| WTY2/SWTY2 | 1.000kg đến 4.000kg | Theo cấu hình | Theo cấu hình | Rotor trong, chu kỳ làm việc S5-40% |
| WJC-E | 320kg đến 2.500kg | Theo cấu hình | Theo cấu hình | Rotor ngoài, 20, 30 hoặc 32 cực, phanh dạng khối |
| WJC-2500/3000 | 1.000kg đến 5.000kg | 0,5 đến 3,0m/s | 2:1 hoặc 4:1 | Puly 480mm, 40 cực, phanh dạng khối |
Thang chở khách không phòng máy (MRL)
Dòng MRL loại bỏ phòng máy truyền thống, giúp tiết kiệm không gian tầng mái và tăng tự do cho thiết kế kiến trúc. Thang sử dụng điều khiển biến tần và hệ thống điều khiển thông minh.
| Dòng máy kéo | Tải trọng | Tốc độ thang | Cách mắc cáp | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| WE (puly 400mm) | 272kg đến 680kg | Theo cấu hình | Theo cấu hình | Rotor ngoài, 30 cực, phanh dạng khối |
| WR-D (puly 240/320mm) | 450kg đến 1.000kg | Theo cấu hình | Theo cấu hình | Rotor trong, 20 cực, phanh dạng đĩa |
| WJC-T (puly 400mm) | 630kg đến 1.050kg | 1,0 đến 1,75m/s | 2:1 | 40 cực, phanh dạng khối |
| WR 1150kg đến 1350kg | 1.150kg đến 1.350kg | Theo cấu hình | Theo cấu hình | Rotor trong, 20 cực, phanh dạng đĩa |
| WR 1600kg đến 2000kg | 1.600kg đến 2.000kg | Theo cấu hình | Theo cấu hình | Rotor trong, 20 cực, phanh dạng đĩa |
| WT-E | 630kg đến 1.600kg | Theo cấu hình | Theo cấu hình | Rotor ngoài, 30 cực, phanh dạng tang |
Thang gia đình không phòng máy (Home Lift)
Dòng thang gia đình có thiết kế gọn, vận hành êm và trang bị nhiều lớp bảo vệ, phù hợp để tích hợp vào các căn nhà mà không chiếm thêm không gian.
| Dòng máy kéo | Tải trọng | Đặc điểm |
|---|---|---|
| VL-D | 250kg đến 450kg | Rotor trong, 16 cực, chu kỳ làm việc S5-25%, phanh dạng đĩa |
Thông số chung của máy kéo Nidec
| Kiểu quấn cáp | Quấn đơn (single wrap), rãnh chữ U |
|---|---|
| Độ phẳng chân đế | Dưới 0,5mm |
| Cấp bảo vệ | IP40 đến IP41, tùy dòng |
| Cấp cách điện | Cấp F |
| Điện áp động cơ | AC380V (với dòng có công bố) |
| Điện áp phanh | DC110V (một số dòng AC110V hoặc AC220V) |
| Chu kỳ làm việc | S5-40% (thang chở khách), S5-25% (thang gia đình) |
| Cấu trúc | Nam châm vĩnh cửu, không hộp số |
Kích thước cabin, giếng thang, hố pit và chiều cao đỉnh giếng thay đổi theo tải trọng, tốc độ và kiểu cửa. Quý khách vui lòng liên hệ Blue Elevator để nhận bản vẽ kỹ thuật chính xác trước khi thi công phần xây dựng.
Thang máy Nidec phù hợp với công trình nào?
Nhà phố và biệt thự
Dòng thang gia đình và thang MRL tải trọng nhỏ giúp mọi thành viên di chuyển thuận tiện giữa các tầng, đặc biệt khi nhà có người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ. Nếu nhà đang xây, nên chốt vị trí giếng thang cùng kiến trúc sư ngay từ bản vẽ để bố trí cầu thang bộ và lối đi hài hòa.

Văn phòng, khách sạn, căn hộ
Với lưu lượng người di chuyển đáng kể, nên chọn thang MRL hoặc MR tải trọng 630kg đến 1.600kg, tốc độ 1,0 đến 2,5m/s và tính toán số lượng thang theo giờ cao điểm. Bộ điều khiển và hệ thống điều phối điểm đến giúp giảm thời gian chờ ở các tầng.

Trung tâm thương mại, tổ hợp đô thị
Công trình có lượng người ra vào lớn cần tải trọng cao, có thể từ 1.600kg trở lên, cùng các giải pháp thang chở hàng và thang cuốn. Phương án thang cần phối hợp với hồ sơ kiến trúc, hệ thống điện, yêu cầu phòng cháy chữa cháy và tổ chức giao thông của tòa nhà.

Cải tạo thang máy cũ
Công trình đã có thang vận hành nhiều năm có thể cân nhắc thay máy kéo, bộ điều khiển hoặc cải tạo toàn bộ để nâng cao độ êm, tiết kiệm điện và độ tin cậy, thay vì đập bỏ xây mới.

Nên chọn thang Nidec nguyên bộ hay thang dùng linh kiện Nidec?
Thang Nidec nguyên bộ là sản phẩm do hệ thống Nidec cung cấp đồng bộ máy kéo, điều khiển, cabin, cửa và phụ kiện, với model và hồ sơ kỹ thuật thống nhất.
Thang lắp ráp có dùng máy kéo hoặc bộ điều khiển Nidec kết hợp thiết bị Nidec với cabin, cửa, ray và các bộ phận từ nhà cung cấp khác. Phương án này có thể linh hoạt về kích thước và hoàn thiện, nhưng chất lượng và đặc tính vận hành phụ thuộc vào toàn bộ thiết kế và đơn vị lắp đặt, không thể đánh giá chỉ qua một linh kiện.

Khi so sánh báo giá, Quý khách nên yêu cầu ghi rõ dòng thang, model, nhà sản xuất, xuất xứ các bộ phận chính, phạm vi bảo hành và tài liệu kỹ thuật tương ứng. Không nên gọi thang có một linh kiện Nidec là thang nhập khẩu đồng bộ Nidec nếu thiếu hồ sơ chứng minh.
Giá thang máy Nidec và các khoản chi phí cần làm rõ
Giá thang máy Nidec phụ thuộc vào loại thang (nguyên bộ hay lắp ráp), tải trọng, tốc độ, số điểm dừng, kích thước cabin, vật liệu hoàn thiện, kiểu cửa và điều kiện lắp đặt thực tế. Với nhà cải tạo, chi phí còn gồm phần xây giếng thang và hoàn thiện mặt bằng.
Khi so sánh báo giá, Quý khách nên yêu cầu thể hiện rõ: thiết bị, phần xây dựng, vận chuyển, lắp đặt, kiểm định, thuế và chế độ bảo hành. Hai mức giá chỉ so sánh được khi danh mục thiết bị và phạm vi cung cấp giống nhau. Giá chính thức được xác nhận riêng theo từng công trình.
Để nhận báo giá, vui lòng liên hệ Hotline 0906.336.162.
Quy trình tư vấn và lắp đặt tại Blue Elevator Việt Nam
- Tiếp nhận nhu cầu: Quý khách cung cấp địa điểm công trình, số tầng, nhu cầu sử dụng và bản vẽ hoặc ảnh mặt bằng nếu có.
- Khảo sát và đề xuất: kỹ thuật viên kiểm tra vị trí đặt thang, xác định các điều kiện ảnh hưởng đến lắp đặt và đề xuất cấu hình phù hợp.
- Báo giá và triển khai: thống nhất mẫu thang, thiết bị, hạng mục xây dựng, tiến độ, vận chuyển, lắp đặt và các chi phí liên quan.
- Nghiệm thu và hậu mãi: chạy thử, kiểm định theo quy định hiện hành, hướng dẫn sử dụng, bàn giao hồ sơ, thông tin bảo hành và bảo trì.

Vì sao nên chọn Blue Elevator Việt Nam?
Công ty Thang máy Blue Elevator Việt Nam có nhiều năm kinh nghiệm tư vấn, cung cấp và lắp đặt thang máy chính hãng cho nhà phố, biệt thự, văn phòng, khách sạn và các công trình thương mại. Chúng tôi đồng hành cùng Quý khách từ tư vấn ban đầu, khảo sát, bản vẽ kỹ thuật đến lắp đặt, kiểm tra và bàn giao.
Với từng công trình, Quý khách được trao đổi rõ về vị trí đặt thang, kích thước cần chừa và phạm vi thi công trước khi quyết định. Thương hiệu, model, xuất xứ, bảo hành và tiến độ đều được ghi cụ thể trong báo giá hoặc hợp đồng.
Liên hệ tư vấn và nhận báo giá thang máy Nidec
Quý khách đang tìm thang máy Nidec cho nhà ở hoặc dự án? Hãy liên hệ Công ty Thang máy Blue Elevator Việt Nam qua Hotline 0906.336.162 để được tư vấn trực tiếp, khảo sát vị trí lắp đặt và nhận báo giá chi tiết. Blue Elevator hỗ trợ lựa chọn phương án phù hợp với công năng, ngân sách và điều kiện thi công của Quý khách.









